| Tên thương hiệu: | Chemfine |
| MOQ: | 200 kg |
| giá bán: | $1,500.00 – $2,100.00 / Metric Ton |
| Chi tiết bao bì: | Thùng sợi 25 kg hoặc bao jumbo 500 kg. |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T |
| Thuộc tính | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Số CAS | 102-09-0 |
| Số EINECS | 203-005-8 |
| Công thức phân tử | C13H10O3 |
| Ngoại hình | Tinh thể vảy màu trắng |
| Trọng lượng phân tử | 214,22 g/mol |
| Điểm nóng chảy | 78-81 °C |
| Điểm sôi | 301-302 °C |
| Mật độ (25°C) | 1,12 g/cm³ |
| MỤC | ĐẶC TÍNH |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Diphenyl Carbonate |
| Độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 50 |
| Phenol | ≤ 0,8% |
| Fe (Sắt) | ≤ 3 ppm |
| Tên thương hiệu: | Chemfine |
| MOQ: | 200 kg |
| giá bán: | $1,500.00 – $2,100.00 / Metric Ton |
| Chi tiết bao bì: | Thùng sợi 25 kg hoặc bao jumbo 500 kg. |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T |
| Thuộc tính | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Số CAS | 102-09-0 |
| Số EINECS | 203-005-8 |
| Công thức phân tử | C13H10O3 |
| Ngoại hình | Tinh thể vảy màu trắng |
| Trọng lượng phân tử | 214,22 g/mol |
| Điểm nóng chảy | 78-81 °C |
| Điểm sôi | 301-302 °C |
| Mật độ (25°C) | 1,12 g/cm³ |
| MỤC | ĐẶC TÍNH |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Diphenyl Carbonate |
| Độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 50 |
| Phenol | ≤ 0,8% |
| Fe (Sắt) | ≤ 3 ppm |