| Điểm thử | Thông số kỹ thuật chuẩn | Kết quả lô thực tế |
|---|---|---|
| Phân tích (HPLC) | ≥ 99,0% | 99.45% |
| Điểm nóng chảy | 188.0 - 192,0 °C | 189.5 - 190,8 °C |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,2% | 0.08% |
| Sắt (Fe) | ≤ 10 ppm | 3 ppm |
| Điểm thử | Thông số kỹ thuật chuẩn | Kết quả lô thực tế |
|---|---|---|
| Phân tích (HPLC) | ≥ 99,0% | 99.45% |
| Điểm nóng chảy | 188.0 - 192,0 °C | 189.5 - 190,8 °C |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,2% | 0.08% |
| Sắt (Fe) | ≤ 10 ppm | 3 ppm |