| Tên thương hiệu: | Chemfine |
| Số CAS | 583-39-1 |
| Công thức hóa học | C7H6N2S |
| Trọng lượng phân tử | 150.2 |
| Sự xuất hiện | Bột hoặc hạt trắng |
| Điểm thử | Thông số kỹ thuật chuẩn | Kết quả thực tế |
|---|---|---|
| Điểm nóng chảy ban đầu | ≥ 290,0 °C | 290.4 °C |
| Mất khi khô | ≤ 0,30% | 0.12% |
| Hàm lượng tro | ≤ 0,30% | 0.11% |
| Chất dư trên 150μm | ≤ 0,10% | 00,003% |
| Tên thương hiệu: | Chemfine |
| Số CAS | 583-39-1 |
| Công thức hóa học | C7H6N2S |
| Trọng lượng phân tử | 150.2 |
| Sự xuất hiện | Bột hoặc hạt trắng |
| Điểm thử | Thông số kỹ thuật chuẩn | Kết quả thực tế |
|---|---|---|
| Điểm nóng chảy ban đầu | ≥ 290,0 °C | 290.4 °C |
| Mất khi khô | ≤ 0,30% | 0.12% |
| Hàm lượng tro | ≤ 0,30% | 0.11% |
| Chất dư trên 150μm | ≤ 0,10% | 00,003% |