| Số đăng ký CAS | 691-37-2 |
| Công thức hóa học | C6H12 |
| Điểm sôi | 53,5°C |
| Tỉ trọng | 0,665 g/cm³ |
| Điểm chớp cháy | -31°C |
| Mục kiểm tra | Đặc điểm kỹ thuật | Kết quả thực tế |
|---|---|---|
| Độ tinh khiết (GC) | ≥ 99,2% | 99,45% |
| Hàm lượng nước | 50 trang/phút | 18 trang/phút |
| cacbonyl | 5 trang/phút | 1,2 trang/phút |
| Số đăng ký CAS | 691-37-2 |
| Công thức hóa học | C6H12 |
| Điểm sôi | 53,5°C |
| Tỉ trọng | 0,665 g/cm³ |
| Điểm chớp cháy | -31°C |
| Mục kiểm tra | Đặc điểm kỹ thuật | Kết quả thực tế |
|---|---|---|
| Độ tinh khiết (GC) | ≥ 99,2% | 99,45% |
| Hàm lượng nước | 50 trang/phút | 18 trang/phút |
| cacbonyl | 5 trang/phút | 1,2 trang/phút |