| Số CAS | 563-79-1 |
| Công thức hóa học | C6H12 |
| Điểm sôi | 73,2°C |
| Tỉ trọng | 0,708 g/cm³ |
| Trọng lượng phân tử | 84,16 g/mol |
| Mục kiểm tra | Đặc điểm kỹ thuật | Kết quả thực tế |
|---|---|---|
| Độ tinh khiết (GC) | ≥ 99,5% | 99,78% |
| 2,3-Dimetyl-1-buten | 0,5% | 0,12% |
| Hàm lượng nước | 0,05% | 0,015% |
| Số CAS | 563-79-1 |
| Công thức hóa học | C6H12 |
| Điểm sôi | 73,2°C |
| Tỉ trọng | 0,708 g/cm³ |
| Trọng lượng phân tử | 84,16 g/mol |
| Mục kiểm tra | Đặc điểm kỹ thuật | Kết quả thực tế |
|---|---|---|
| Độ tinh khiết (GC) | ≥ 99,5% | 99,78% |
| 2,3-Dimetyl-1-buten | 0,5% | 0,12% |
| Hàm lượng nước | 0,05% | 0,015% |