Tên thương hiệu: | Chemfine |
MOQ: | 500 kg |
Chi tiết bao bì: | Túi kraft 25 kg với lớp lót nhựa PE / 25 kg trống nhựa / 500 kg túi jumbo (kích thước gói khác theo |
Parameter | Specification |
---|---|
CAS Number | 12125-01-8 |
Molecular Formula | NH₄F |
Molecular Weight | ≈ 37.04 g/mol |
Appearance | White crystalline powder / granules |
Purity (typical) | ≥ 95-99% (grade dependent) |
Tên thương hiệu: | Chemfine |
MOQ: | 500 kg |
Chi tiết bao bì: | Túi kraft 25 kg với lớp lót nhựa PE / 25 kg trống nhựa / 500 kg túi jumbo (kích thước gói khác theo |
Parameter | Specification |
---|---|
CAS Number | 12125-01-8 |
Molecular Formula | NH₄F |
Molecular Weight | ≈ 37.04 g/mol |
Appearance | White crystalline powder / granules |
Purity (typical) | ≥ 95-99% (grade dependent) |